Bỏ qua đến nội dung chính

Cấu trúc Cấp độ IB

Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện về cấu trúc các cấp độ Introducing Broker (IB), bao gồm các trạng thái đối tác khác nhau, yêu cầu xét duyệt điều kiện, và tỷ lệ hoa hồng dựa trên các loại tài khoản giao dịch. Việc hiểu rõ các chi tiết này sẽ giúp đối tác tối ưu hóa thu nhập và lập kế hoạch phát triển trong chương trình đối tác của JMarkets.

Trạng thái Đối tác và Trạng thái Đối tác IB


Trạng thái Đối tác

Tất cả người dùng tham gia chương trình đối tác của JMarkets đều bắt đầu với Trạng thái Đối tác. Trạng thái này cho phép đối tác nhận hoa hồng dựa trên hoạt động giao dịch của các khách hàng được giới thiệu.

Trong Trạng thái Đối tác, có nhiều cấp độ khác nhau, và tỷ lệ hoa hồng phụ thuộc vào cấp độ của bạn. Cấp độ của bạn càng cao, tiềm năng thu nhập của bạn càng lớn.

Trạng thái Đối tác bao gồm các cấp độ sau:

  • Partner

  • Advanced Partner


Trạng thái Đối tác IB

Trạng thái Đối tác IB (Introducing Broker) mang lại các lợi ích bổ sung như tỷ lệ hoa hồng cao hơn, chương trình đối tác phụ (subpartner), quản lý KAM cá nhân, v.v. Để đạt Trạng thái Đối tác IB, đối tác phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể về khối lượng giao dịch và số lượng khách hàng hoạt động.

Các cấp độ tiếp theo nằm trong Trạng thái Đối tác IB:

  • Silver Partner

  • Gold Partner

  • Platinum Partner

  • Brilliant Partner


Các cấp độ và Yêu cầu

Bảng dưới đây nêu rõ các tiêu chí xét duyệt điều kiện cho từng cấp độ trong các trạng thái Đối tác và Đối tác IB:

Tên cấp độ

Số *Khách hàng hoạt động tối thiểu

Khối lượng giao dịch tối thiểu (USD)

Partner

0

0 triệu

Advanced Partner

1

15 triệu

Silver Partner

3

30 triệu

Gold Partner

5

150 triệu

Platinum Partner

8

450 triệu

Brilliant Partner

10

900 triệu

*Định nghĩa Khách hàng hoạt động: Khách hàng hoạt động là nhà giao dịch được giới thiệu đã hoàn thành xác minh và giao dịch tích cực dưới tài khoản IB của bạn.


Tỷ lệ hoa hồng theo Loại tài khoản

Đối tác nhận hoa hồng dựa trên loại tài khoản giao dịch mà khách hàng được giới thiệu sử dụng để giao dịch. Dưới đây là chi tiết cấu trúc hoa hồng:

Cấp độ

Standard (Phần trăm Spread)

Pro (Phần trăm Spread)

Standard Cent (Phần trăm Spread)

Raw Spread (USD cố định mỗi Lot)

Partner

25%

20%

25%

Lên đến $4.75

Advanced Partner

27%

21%

27%

Lên đến $4.75

Silver Partner

30%

22%

30%

Lên đến $4.75

Gold Partner

35%

23%

35%

Lên đến $4.75

Platinum Partner

40%

25%

40%

Lên đến $4.75

Brilliant Partner

45%

30%

45%

Lên đến $4.75

Lưu ý quan trọng:

  • Đối với tài khoản Raw Spread, hoa hồng được tính trên mỗi lot.

  • Đối với tất cả các tài khoản khác, hoa hồng dựa trên phần trăm của spread.


Xét duyệt điều kiện cấp độ

Đối tác đủ điều kiện lên các cấp độ cao hơn dựa trên số lượng khách hàng hoạt động và khối lượng giao dịch của họ. Quá trình xét duyệt điều kiện cấp độ được thực hiện định kỳ, đảm bảo đối tác duy trì hiệu suất cần thiết để giữ vững hoặc nâng cấp cấp độ của mình.

Để tìm hiểu thêm về quá trình xét duyệt điều kiện, tham khảo bài viết chính thức:

Nội dung này có giải đáp được câu hỏi của bạn không?